四聯單

sì lián dān tứ liên đan

Hán Việt: tứ liên đan · Pinyin: sì lián dān

Tổng quan

chứng từ bốn bản

Cấu tạo: (tứ) + (liên) + (đan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng từ bốn bản
  • Cihui chứng từ bốn bản。一式四份的單據,形式和用處跟三聯單相同。參看〖三聯單〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一式四份的單據。於經辦人員在騎縫處蓋章後,一聯自存,其餘三聯分送有關單位收執。

Eng

  • Cihui 四聯單 ìliándān n. <math.> quaternion form M:¹zhāng