四腳蛇

sì jiǎo shé tứ cước xà

Hán Việt: tứ cước xà · Pinyin: sì jiǎo shé

Tổng quan

thằn lằn | cách nói thông thường của 蜥蜴

Cấu tạo: (tứ) + (cước) + (xà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thằn lằn | cách nói thông thường của 蜥蜴

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蜥蜴的俗稱。參見「蜥蜴」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜥蜴的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜥蜴的俗称。

Eng

  • CC-CEDICT lizard
  • Cihui lizard