四至兒 tứ chí nhi Hán Việt: tứ chí nhi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 至 (chí) + 兒 (nhi)Hán Việttứ chí nhiCấu tạo四 + 至 + 兒 · tứ + chí + nhi nghĩa thành phần: tứ + chí + nhi Nghĩa EngCihui 四至兒 ìzhìr ►See ³sìzhì