四至兒 tứ chí nhi Hán Việt: tứ chí nhi Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 至 (chí) + 兒 (nhi)Hán Việttứ chí nhiCấu tạo四 + 至 + 兒 · tứ + chí + nhi nghĩa thành phần: tứ + chí + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.基地四面的界址。 2.比喻大體的規模。如:「這事總得先定出個四至兒。」 3.比喻行事的嚴格認真。如:「這個人辦事倒是滿四至兒的。」EngCihui 四至兒 ìzhìr ►See ³sìzhì