四良药 tứ lương dược Hán Việt: tứ lương dược Tổng quan tứ lương dược (譬喻)譬四聖也。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 良 (lương) + 药 (dược)Hán Việttứ lương dượcCấu tạo四 + 良 + 药 · tứ + lương + dược nghĩa thành phần: tứ + lương + dược Nghĩa ViệtCihui tứ lương dược (譬喻)譬四聖也。☸