四色澤 tứ sắc trạch Hán Việt: tứ sắc trạch Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 色 (sắc) + 澤 (trạch)Hán Việttứ sắc trạchCấu tạo四 + 色 + 澤 · tứ + sắc + trạch nghĩa thành phần: tứ + sắc + trạch Nghĩa EngCihui Quadtone