四角地

tứ giác địa

Hán Việt: tứ giác địa

Tổng quan

có bốn cạnh, bốn bên vuông vắn, thẳng thắn, thật thà, trung thực, kiên quyết, dứt khoát

Cấu tạo: (tứ) + (giác) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có bốn cạnh, bốn bên vuông vắn, thẳng thắn, thật thà, trung thực, kiên quyết, dứt khoát