四角帽

tứ giác mạo

Hán Việt: tứ giác mạo

Tổng quan

mũ màu đen của các giáo sự Thiên chúa giáo

Cấu tạo: (tứ) + (giác) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũ màu đen của các giáo sự Thiên chúa giáo

Eng

  • Cihui 四角帽 ìjiǎomào n. four-corner hat/cap M:¹dǐng