四輪驅動車 sìlún-qūdòngchē · tứ luân khu động xa Hán Việt: tứ luân khu động xa · Pinyin: sìlún-qūdòngchē Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 輪 (luân) + 驅 (khu) + 動 (động) + 車 (xa)Pinyinsìlún-qūdòngchēHán Việttứ luân khu động xaCấu tạo四 + 輪 + 驅 + 動 + 車 · tứ + luân + khu + động + xa nghĩa thành phần: tứ + luân + khu + động + xa Nghĩa EngCihui four-wheel drive