四邊凈 sì biān jìng · tứ biên tịnh Hán Việt: tứ biên tịnh · Pinyin: sì biān jìng Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 邊 (biên) + 凈 (tịnh)Pinyinsì biān jìngHán Việttứ biên tịnhCấu tạo四 + 邊 + 凈 · tứ + biên + tịnh nghĩa thành phần: tứ + biên + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代巾制。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代巾制。