四邊形

sì biān xíng tứ biên hình

Hán Việt: tứ biên hình · Pinyin: sì biān xíng

Tổng quan

tứ giác

Cấu tạo: (tứ) + (biên) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tứ giác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四線段在一平面上所圍成的具有四角的圖形。也稱為「四角形」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数学名词。四条直线在同一平面上所围成的几何图形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.数学名词。四条直线在同一平面上所围成的几何图形。

Eng

  • CC-CEDICT (geometry) quadrilateral
  • Cihui (geometry) quadrilateral