四逆湯 tứ nghịch thang Hán Việt: tứ nghịch thang Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 逆 (nghịch) + 湯 (thang)Hán Việttứ nghịch thangCấu tạo四 + 逆 + 湯 · tứ + nghịch + thang nghĩa thành phần: tứ + nghịch + thang Nghĩa EngCihui 四逆湯 ìnìtāng n. <Ch. med.> decoction against countermovement (of qì in the four limbs)