四通電訊 tứ thông điện tấn Hán Việt: tứ thông điện tấn Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 通 (thông) + 電 (điện) + 訊 (tấn)Hán Việttứ thông điện tấnCấu tạo四 + 通 + 電 + 訊 · tứ + thông + điện + tấn nghĩa thành phần: tứ + thông + điện + tấn Nghĩa EngCihui www.globalnet.com.tw