四部衆
tứ bộ chúng
Hán Việt: tứ bộ chúng · Pinyin: sì bù zhòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指比丘﹑比丘尼﹑优婆塞﹑优婆夷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指比丘﹑比丘尼﹑优婆塞﹑优婆夷。
Eng
- Cihui 四部眾 ìbuzhòng n. <Budd.> the four categories (monks, nuns, male and female laity) devoted to Buddhism