四部律 tứ bộ luật Hán Việt: tứ bộ luật Tổng quan tứ bộ luật (名數)見四律五論條。☸ Cấu tạo: 四 (tứ) + 部 (bộ) + 律 (luật)Hán Việttứ bộ luậtCấu tạo四 + 部 + 律 · tứ + bộ + luật nghĩa thành phần: tứ + bộ + luật Nghĩa ViệtCihui tứ bộ luật (名數)見四律五論條。☸