四重唱

tứ trọng xướng

Hán Việt: tứ trọng xướng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (trọng) + (xướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四重唱 ìchóngchàng n. (vocal) quartet

ja

  • JMdict vocal quartet|four-part chorus