四重禁

tứ trọng cấm

Hán Việt: tứ trọng cấm

Tổng quan

tứ trọng cấm (名數)又云四重罪。四波羅夷罪也。見波羅夷條。㘝密教別有三昧耶戒之四重禁:一捨正法,二捨菩提心,三慳吝勝法,四惱害眾生。是為四波羅夷罪。☸

Cấu tạo: (tứ) + (trọng) + (cấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tứ trọng cấm (名數)又云四重罪。四波羅夷罪也。見波羅夷條。㘝密教別有三昧耶戒之四重禁:一捨正法,二捨菩提心,三慳吝勝法,四惱害眾生。是為四波羅夷罪。☸

ja

  • JMdict four grave prohibitions (killing, theft, adultery, and deceit)