四門鬥裏 tứ môn đấu lí Hán Việt: tứ môn đấu lí Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 門 (môn) + 鬥 (đấu) + 裏 (lí)Hán Việttứ môn đấu líCấu tạo四 + 門 + 鬥 + 裏 · tứ + môn + đấu + lí nghĩa thành phần: tứ + môn + đấu + lí