四門學科

tứ môn học khoa

Hán Việt: tứ môn học khoa

Tổng quan

số nhiều quadrivia, tứ khoa (số học, hình học, thiên văn, (âm nhạc))

Cấu tạo: (tứ) + (môn) + (học) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều quadrivia, tứ khoa (số học, hình học, thiên văn, (âm nhạc))