四门学科

tứ môn học khoa

Hán Việt: tứ môn học khoa

Tổng quan

số nhiều quadrivia, tứ khoa (số học, hình học, thiên văn, (âm nhạc))

Cấu tạo: 四 (tứ) + 門 (môn) + 學 (học) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quadrivium
  • Tần suất từ số nhiều quadrivia, tứ khoa (số học, hình học, thiên văn, (âm nhạc))

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quadrivium

Eng

  • Tần suất từ quadrivium

Từ liên quan

Gần nghĩa

四門遊觀 · 四门轿车 · 四門弟子 · 四門斗里 · 四门博士 · 四门弟子 · 四门斗里 · 学科交叉