四鰓鱸

tứ tai lư

Hán Việt: tứ tai lư

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (tai) + (lư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四鰓鱸 ìsāilú n. <zoo.> perch M:¹tiáo