四點火 sì diǎn huǒ · tứ điểm hỏa Hán Việt: tứ điểm hỏa · Pinyin: sì diǎn huǒ Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 點 (điểm) + 火 (hỏa)Pinyinsì diǎn huǒHán Việttứ điểm hỏaCấu tạo四 + 點 + 火 · tứ + điểm + hỏa nghĩa thành phần: tứ + điểm + hỏa