回不去 hồi bất khứ Hán Việt: hồi bất khứ Tổng quan không thể quay về Cấu tạo: 回 (hồi) + 不 (bất) + 去 (khứ)Hán Việthồi bất khứCấu tạo回 + 不 + 去 · hồi + bất + khứ nghĩa thành phần: hồi + bất + khứ Nghĩa ViệtCihui không thể quay vềEngCihui 回不去 uíbuqù r.v. be unable to go back