回事處 hồi sự xử Hán Việt: hồi sự xử Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 事 (sự) + 處 (xử)Hán Việthồi sự xửCấu tạo回 + 事 + 處 · hồi + sự + xử nghĩa thành phần: hồi + sự + xử Nghĩa EngCihui 回事處 uíshìchù p.w. reception room M:¹jiān