回克了 hồi khắc liễu Hán Việt: hồi khắc liễu Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 克 (khắc) + 了 (liễu)Hán Việthồi khắc liễuCấu tạo回 + 克 + 了 · hồi + khắc + liễu nghĩa thành phần: hồi + khắc + liễu Nghĩa EngCihui 回克了 uíkele v.p. <coll.> dead