回力球

huí lì qiú hồi lực cầu

Hán Việt: hồi lực cầu · Pinyin: huí lì qiú

Tổng quan

(thể thao) jai alai | cesta punta | quả bóng dùng trong môn này

Cấu tạo: (hồi) + (lực) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể thao) jai alai | cesta punta | quả bóng dùng trong môn này

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種橡皮硬球,可作為球類運動。起源於法國南部和西班牙北部的巴斯克地區。在一個三面圍牆的球場內進行,球員需佩戴套在手腕上,呈星月形的草編鏟勾兜住正面牆上反彈回來的球,然後再將球投向正面牆上,若無法將球接住,就算輸了。目前比賽形式分單打、雙打兩種。

Eng

  • CC-CEDICT (sports) jai alai; cesta punta|ball used in this sport
  • Cihui 回力球 uílìqiú n. 1. pelota; jai alai 2. ball used in pelota and jai alai