迴力鏢 huí lì biāo · hồi lực phiêu Hán Việt: hồi lực phiêu · Pinyin: huí lì biāo Tổng quan boomerang Cấu tạo: 迴 (hồi) + 力 (lực) + 鏢 (phiêu)Pinyinhuí lì biāoHán Việthồi lực phiêuCấu tạo迴 + 力 + 鏢 · hồi + lực + phiêu nghĩa thành phần: hồi + lực + phiêu Nghĩa ViệtCihui boomerangEngCC-CEDICT boomerangCihui boomerang