回動的 hồi động đích Hán Việt: hồi động đích Tổng quan sự đảo chiều Cấu tạo: 回 (hồi) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việthồi động đíchCấu tạo回 + 動 + 的 · hồi + động + đích nghĩa thành phần: hồi + động + đích Nghĩa ViệtCihui sự đảo chiều