回捲蕨目 hồi quyển quyết mục Hán Việt: hồi quyển quyết mục Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 捲 (quyển) + 蕨 (quyết) + 目 (mục)Hán Việthồi quyển quyết mụcCấu tạo回 + 捲 + 蕨 + 目 · hồi + quyển + quyết + mục nghĩa thành phần: hồi + quyển + quyết + mục Nghĩa EngCihui Anachoropteridales