回去了 hồi khứ liễu Hán Việt: hồi khứ liễu Tổng quan đi trở về Cấu tạo: 回 (hồi) + 去 (khứ) + 了 (liễu)Hán Việthồi khứ liễuCấu tạo回 + 去 + 了 · hồi + khứ + liễu nghĩa thành phần: hồi + khứ + liễu Nghĩa ViệtCihui đi trở vềEngCihui 回去了 uíqùle v.p. 1. went back 2. <coll.> be dead