回嘴

huí zuǐ hồi chủy

Hán Việt: hồi chủy · Pinyin: huí zuǐ

Tổng quan

cãi lại | đáp trả

Cấu tạo: (hồi) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cãi lại | đáp trả

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受到指責時加以辯解,或回罵對方。《儒林外史》第一一回:「楊執中罵他,他還睜著醉眼混回嘴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 还嘴。

Eng

  • CC-CEDICT to answer back; to retort
  • Cihui 回嘴 uízuǐ* v.o. answer/talk back; retort

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

辩驳