回圖使

huí tú shǐ hồi đồ sử

Hán Việt: hồi đồ sử · Pinyin: huí tú shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (đồ) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五代和北宋时契丹设置的掌管同中原地区进行贸易事宜的官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.五代和北宋时契丹设置的掌管同中原地区进行贸易事宜的官。