回圖使 huí tú shǐ · hồi đồ sử Hán Việt: hồi đồ sử · Pinyin: huí tú shǐ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 圖 (đồ) + 使 (sử)Pinyinhuí tú shǐHán Việthồi đồ sửCấu tạo回 + 圖 + 使 · hồi + đồ + sử nghĩa thành phần: hồi + đồ + sử