回填機 hồi điền ki Hán Việt: hồi điền ki Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 填 (điền) + 機 (ki)Hán Việthồi điền kiCấu tạo回 + 填 + 機 · hồi + điền + ki nghĩa thành phần: hồi + điền + ki Nghĩa EngCihui backfiller