回聲測試

hồi thanh trắc thí

Hán Việt: hồi thanh trắc thí

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (thanh) + (trắc) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回聲測試 uíshēng cèshì n. echo-sounding M:¹cì