回覆術 hồi phúc thuật Hán Việt: hồi phúc thuật Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 覆 (phúc) + 術 (thuật)Hán Việthồi phúc thuậtCấu tạo回 + 覆 + 術 · hồi + phúc + thuật nghĩa thành phần: hồi + phúc + thuật Nghĩa EngCihui apothesis