回頭兒 hồi đầu nhi Hán Việt: hồi đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việthồi đầu nhiCấu tạo回 + 頭 + 兒 · hồi + đầu + nhi nghĩa thành phần: hồi + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 回頭兒 uítóur ►See huítóu