回头草
hồi đầu thảo
Hán Việt: hồi đầu thảo
Tổng quan
đã xong
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kết thúc
- VietPhrases đã xong
- Biên soạn 回頭草 uítóucǎo n. <coll.> sth. already done
Eng
- Cihui 回頭草 uítóucǎo n. <coll.> sth. already done; Bié chī ∼ Don't try to reverse sth. already done