回头草

hồi đầu thảo

Hán Việt: hồi đầu thảo

Tổng quan

đã xong

Cấu tạo: 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết thúc
  • VietPhrases đã xong
  • Biên soạn 回頭草 uítóucǎo n. <coll.> sth. already done

Eng

  • Cihui 回頭草 uítóucǎo n. <coll.> sth. already done; Bié chī ∼ Don't try to reverse sth. already done

Từ liên quan

Gần nghĩa

回头人 · 回头客 · 回头率 · 回头见 · 回头路 · 回頭人 · 回頭是岸 · 回头是岸