回頭草

hồi đầu thảo

Hán Việt: hồi đầu thảo

Tổng quan

đã xong

Cấu tạo: (hồi) + (đầu) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã xong

Eng

  • Cihui 回頭草 uítóucǎo n. <coll.> sth. already done | Bié chī ∼ Don't try to reverse sth. already done.