回頭採 hồi đầu thải Hán Việt: hồi đầu thải Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 頭 (đầu) + 採 (thải)Hán Việthồi đầu thảiCấu tạo回 + 頭 + 採 · hồi + đầu + thải nghĩa thành phần: hồi + đầu + thải Nghĩa EngCihui relogging