回射器 huí shè qì · hồi xạ khí Hán Việt: hồi xạ khí · Pinyin: huí shè qì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 射 (xạ) + 器 (khí)Pinyinhuí shè qìHán Việthồi xạ khíCấu tạo回 + 射 + 器 · hồi + xạ + khí nghĩa thành phần: hồi + xạ + khí