回屜兒 hồi thế nhi Hán Việt: hồi thế nhi Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 屜 (thế) + 兒 (nhi)Hán Việthồi thế nhiCấu tạo回 + 屜 + 兒 · hồi + thế + nhi nghĩa thành phần: hồi + thế + nhi Nghĩa EngCihui 回屜兒 uítìr ►See huítì