回帆鼓 huí fān gǔ · hồi phàm cổ Hán Việt: hồi phàm cổ · Pinyin: huí fān gǔ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 帆 (phàm) + 鼓 (cổ)Pinyinhuí fān gǔHán Việthồi phàm cổCấu tạo回 + 帆 + 鼓 · hồi + phàm + cổ nghĩa thành phần: hồi + phàm + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"回帆挝"。