回归的

hồi quy đích

Hán Việt: hồi quy đích

Tổng quan

(toán học) (ngôn ngữ học) đệ quy thoái bộ, thoái lui; đi giật lùi, đi ngược lại

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 歸 (quy) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đệ quy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi recursive

Từ liên quan

Gần nghĩa

回归带 · 回归年 · 回归热 · 回归线 · 回归 · 迴归线 · 回归中国 · 回归分析