迴形夾 hồi hình giáp Hán Việt: hồi hình giáp Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 形 (hình) + 夾 (giáp)Hán Việthồi hình giápCấu tạo迴 + 形 + 夾 · hồi + hình + giáp nghĩa thành phần: hồi + hình + giáp Nghĩa EngCihui 回形夾 uíxíngjiá n. (paper) clip