回憶錄
hồi ức lục
Hán Việt: hồi ức lục · Pinyin: huí yì lù
Tổng quan
hồi ký
Nghĩa
Việt
- Cihui hồi ký
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 個人將所經歷過的生活或歷史事件,用自傳的方式真實敘述。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种文体,记叙个人所经历的生活或所熟悉的历史事件。
Eng
- CC-CEDICT memoir
- Cihui memoir