回執單 huí zhí dān · hồi chấp đan Hán Việt: hồi chấp đan · Pinyin: huí zhí dān Tổng quan biên nhận Cấu tạo: 回 (hồi) + 執 (chấp) + 單 (đan)Pinyinhuí zhí dānHán Việthồi chấp đanCấu tạo回 + 執 + 單 · hồi + chấp + đan nghĩa thành phần: hồi + chấp + đan Nghĩa ViệtCihui biên nhậnEngCC-CEDICT receiptCihui receipt