回報率 hồi báo suất Hán Việt: hồi báo suất Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 報 (báo) + 率 (suất)Hán Việthồi báo suấtCấu tạo回 + 報 + 率 · hồi + báo + suất nghĩa thành phần: hồi + báo + suất Nghĩa EngCihui 回報率 uíbàolǜ n. rate of return