回報的愛 huí bào de ài · hồi báo đích ái Hán Việt: hồi báo đích ái · Pinyin: huí bào de ài Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 報 (báo) + 的 (đích) + 愛 (ái)Pinyinhuí bào de àiHán Việthồi báo đích áiCấu tạo回 + 報 + 的 + 愛 · hồi + báo + đích + ái nghĩa thành phần: hồi + báo + đích + ái