回擊者

hồi kích giả

Hán Việt: hồi kích giả

Tổng quan

người trở về (từ nước ngoài...), người trả (vật đã mượn)

Cấu tạo: (hồi) + (kích) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trở về (từ nước ngoài...), người trả (vật đã mượn)