回收器 hồi thu khí Hán Việt: hồi thu khí Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 器 (khí)Hán Việthồi thu khíTừ loạidanhCấu tạo回 + 收 + 器 · hồi + thu + khí nghĩa thành phần: hồi + thu + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy thu hồiMainlandKaggle Zh-Vi recovererEngCihui recovererTần suất từ recoverer Từ liên quan Gần nghĩa回收站 · 回收 · 回收物 · 回收率 · 回收利用 · 回收工厂 · 回收热量 · 回收程序