回收器 hồi thu khí Hán Việt: hồi thu khí Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 器 (khí)Hán Việthồi thu khíCấu tạo回 + 收 + 器 · hồi + thu + khí nghĩa thành phần: hồi + thu + khí Nghĩa EngCihui recoverer