回收物 hồi thu vật Hán Việt: hồi thu vật Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 收 (thu) + 物 (vật)Hán Việthồi thu vậtCấu tạo回 + 收 + 物 · hồi + thu + vật nghĩa thành phần: hồi + thu + vật Nghĩa EngCihui regenerant